碌碌營營

lù lù yíng yíng lục lục doanh doanh

Hán Việt: lục lục doanh doanh · Pinyin: lù lù yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lục) + (doanh) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辛苦烦忙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辛苦烦忙。