礙目

ài mù ngại mục

Hán Việt: ngại mục · Pinyin: ài mù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngại) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满眼;目光所及; 蔽眼;遮住视线。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.满眼;目光所及。 2.蔽眼;遮住视线。

Eng

  • Cihui 礙目 àimù s.v./v.o. be unpleasant to look at; offend the eye; be an eyesore