碎劇 suì jù · toái kịch Hán Việt: toái kịch · Pinyin: suì jù Tổng quan Cấu tạo: 碎 (toái) + 劇 (kịch)Pinyinsuì jùHán Việttoái kịchCấu tạo碎 + 劇 · toái + kịch nghĩa thành phần: toái + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂乱繁重。Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱繁重。