碎碎

suì suì toái toái

Hán Việt: toái toái · Pinyin: suì suì

Tổng quan

Cấu tạo: (toái) + (toái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细细;零星; 象声词。形容轻微的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细细;零星。 2.象声词。形容轻微的声音。