碑銘學 bi minh học Hán Việt: bi minh học Tổng quan Cấu tạo: 碑 (bi) + 銘 (minh) + 學 (học)Hán Việtbi minh họcCấu tạo碑 + 銘 + 學 · bi + minh + học nghĩa thành phần: bi + minh + học Nghĩa EngCihui 碑銘學 ēimíngxué n. epigraphy