碗櫥

oản thụ

Hán Việt: oản thụ

Tổng quan

quán giải khát (ở ga), tủ đựng bát đĩa, cái đấm, cái vả, cái tát, (nghĩa bóng) điều rũi, điều bất hạnh, thoi, đấm, vả, tát (ai), (nghĩa bóng) đày đoạ, vùi dập, chống chọi, vật lộn (với sóng...)

Cấu tạo: (oản) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quán giải khát (ở ga), tủ đựng bát đĩa, cái đấm, cái vả, cái tát, (nghĩa bóng) điều rũi, điều bất hạnh, thoi, đấm, vả, tát (ai), (nghĩa bóng) đày đoạ, vùi dập, chống chọi, vật lộn (với sóng...)

Eng

  • Cihui 碗櫥 ǎnchú* n. cupboard for tableware M:²zhī