碗盤 oản bàn Hán Việt: oản bàn Tổng quan Cấu tạo: 碗 (oản) + 盤 (bàn)Hán Việtoản bànCấu tạo碗 + 盤 · oản + bàn nghĩa thành phần: oản + bàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 飯碗和盤子。如:「用溫水洗碗盤,不會殘留有害物質。」EngCihui 碗盤 ǎnpán n. bowls and plates M:duī/