碘疹 điển chẩn Hán Việt: điển chẩn Tổng quan Cấu tạo: 碘 (điển) + 疹 (chẩn)Hán Việtđiển chẩnCấu tạo碘 + 疹 · điển + chẩn nghĩa thành phần: điển + chẩn