磧尾 qì wěi · thích vĩ Hán Việt: thích vĩ · Pinyin: qì wěi Tổng quan Cấu tạo: 磧 (thích) + 尾 (vĩ)Pinyinqì wěiHán Việtthích vĩCấu tạo磧 + 尾 · thích + vĩ nghĩa thành phần: thích + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙漠尾部狭窄处。Tân Hoa Tự Điển 1.沙漠尾部狭窄处。