磧沙 qì shā · thích sa Hán Việt: thích sa · Pinyin: qì shā Tổng quan Cấu tạo: 磧 (thích) + 沙 (sa)Pinyinqì shāHán Việtthích saCấu tạo磧 + 沙 · thích + sa nghĩa thành phần: thích + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水中沙堆。Tân Hoa Tự Điển 1.水中沙堆。