磧路 qì lù · thích lộ Hán Việt: thích lộ · Pinyin: qì lù Tổng quan Cấu tạo: 磧 (thích) + 路 (lộ)Pinyinqì lùHán Việtthích lộCấu tạo磧 + 路 · thích + lộ nghĩa thành phần: thích + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多沙石的道路。Tân Hoa Tự Điển 1.多沙石的道路。