碣1.

Tổng quan

[hvdtd] ảng đá đứng trơ trọi một mình — Ngọn núi trơ vơ — Bia đá hình tròn (Bia hình chữ nhật là Bi)

Cấu tạo: 碣 (kiệt) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ảng đá đứng trơ trọi một mình — Ngọn núi trơ vơ — Bia đá hình tròn (Bia hình chữ nhật là Bi)