碣2.

Tổng quan

[hvdtd] rái núi đứng một mình — Tảng đá trơ vơ — Một âm là Kệ

Cấu tạo: 碣 (kiệt) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác rái núi đứng một mình — Tảng đá trơ vơ — Một âm là Kệ