碧鳞 bích lân Hán Việt: bích lân Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 鳞 (lân)Hán Việtbích lânCấu tạo碧 + 鳞 · bích + lân nghĩa thành phần: bích + lân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.綠色的魚鱗。南朝梁.沈約〈需雅〉:「碧鱗朱尾獻嘉鮮,紅毛綠翼墜輕翾。」 2.形容碧波的形狀像鱗片。宋.蘇軾〈淮上早發〉詩:「澹月傾雲曉角哀,小風吹水碧鱗開。」