碩茂 shuò mào · thạc mậu Hán Việt: thạc mậu · Pinyin: shuò mào Tổng quan Cấu tạo: 碩 (thạc) + 茂 (mậu)Pinyinshuò màoHán Việtthạc mậuCấu tạo碩 + 茂 · thạc + mậu nghĩa thành phần: thạc + mậu