碩言
thạc ngôn
Hán Việt: thạc ngôn · Pinyin: shuò yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 誇大的話。《詩經.小雅.巧言》:「蛇蛇碩言,出自口矣。」魏.劉劭《人物志.七繆》:「尤虛之人,碩言瑰姿,內實乖反。」
Eng
- Cihui 碩言 huòyán* n. ambitious statement
Hán Việt: thạc ngôn · Pinyin: shuò yán