碰碰車

pèng pèng chē bính bính xa

Hán Việt: bính bính xa · Pinyin: pèng pèng chē

Tổng quan

xe điện đụng

Cấu tạo: (bính) + (bính) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe điện đụng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種遊樂器材。遊樂場中供遊客乘坐駕駛,相互碰撞以達娛樂效果的玩具車。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种供游乐用的电动车,在特定的场地上开动,以车与车互相碰撞取乐。

Eng

  • CC-CEDICT bumper car
  • Cihui bumper car