鹼鹽

jiǎn yán dảm diêm

Hán Việt: dảm diêm · Pinyin: jiǎn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (dảm) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鹼盐"; 食盐的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鹼盐"。 2.食盐的一种。