碳化矽 thán hóa tịch Hán Việt: thán hóa tịch Tổng quan carborundum Cấu tạo: 碳 (thán) + 化 (hóa) + 矽 (tịch)Hán Việtthán hóa tịchCấu tạo碳 + 化 + 矽 · thán + hóa + tịch nghĩa thành phần: thán + hóa + tịch Nghĩa ViệtCihui carborundum