碳匯

tàn huìthán hối

Hán Việt: thán hối · Pinyin: tàn huì

Tổng quan

tín chỉ carbon

新华 · Tân Hoa Đại lục

指从大气中清除二氧化碳的过程、活动或机制。森林、海洋都能从大气中吸收二氧化碳,都是碳汇。

Cấu tạo: 碳 (thán) + 匯 (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bể hấp thụ carbon

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从大气中清除二氧化碳的过程、活动或机制。森林、海洋都能从大气中吸收二氧化碳,都是碳汇。

Eng

  • Cihui carbon credits; carbon sink

Từ liên quan

Gần nghĩa

匯兌 · 匯展 · 匯票 · 匯豐 · 匯價 · 匯入 · 匯出 · 匯劃