碳水

tàn shuǐthán thủy

Hán Việt: thán thủy · Pinyin: tàn shuǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【碳水】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(coll.) carbohydrate; carbs (abbr. for 碳水化合物[tan4 - shui3 hua4 he2 wu4])"]]]}]

Cấu tạo: 碳 (thán) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (coll.) carbohydrate; carbs (abbr. for 碳水化合物[tan4 shui3 hua4 he2 wu4])

Eng

  • Cihui (coll.) carbohydrate; carbs (abbr. for 碳水化合物)
  • Tần suất từ (coll.) carbohydrate; carbs (abbr. for 碳水化合物[tan4 shui3 hua4 he2 wu4])

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井