碳源

tàn yuán thán nguyên

Hán Việt: thán nguyên · Pinyin: tàn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指向大气释放二氧化碳的过程、活动或机制。污水排放、树叶焚烧都向大气释放二氧化碳,都是碳源。