碳精 thán tinh Hán Việt: thán tinh Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 精 (tinh)Hán Việtthán tinhCấu tạo碳 + 精 · thán + tinh nghĩa thành phần: thán + tinh Nghĩa EngCihui 碳精 ànjīng n. 1. <elec.> carbon 2. charcoal products 3. <topo> artificial charcoal and graphite