碳酸
thán toan
Hán Việt: thán toan · Pinyin: tàn suān
Tổng quan
axit cacbonic | cacbonat
Nghĩa
Việt
- Cihui axit cacbonic | cacbonat
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 二氧化碳溶解於水即形成碳酸,是一種弱酸。可用於製造飲料、化學藥品等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 化学式h2co3。一种弱酸。只存在于水溶液中≤不稳定,易分解成二氧化碳和水。与碱反应,生成碳酸盐。由二氧化碳和水反应制得。
Eng
- CC-CEDICT carbonic acid|carbonate
- Cihui carbonic acid; carbonate