碳鋼

thán cương

Hán Việt: thán cương

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以碳為主要合金元素之鋼,其含碳量為百分之零點零二至百分之二。碳在鋼中生成雪明碳體,使鋼強化,並使其具有接受熱處理的能力。含碳量高的碳鋼既硬且脆,經鍛燒後韌度加強,可供利用。

Eng

  • Cihui 碳鋼 àngāng n. carbon steel