碳鏈

tàn liànthán liên

Hán Việt: thán liên · Pinyin: tàn liàn

Tổng quan

chuỗi cacbon

Cấu tạo: 碳 (thán) + 鏈 (liên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuỗi cacbon
  • Google Alex v6 chuỗi carbon
  • Tần suất từ chuỗi cacbon

Eng

  • Cihui carbon chain
  • Tần suất từ carbon chain

Từ liên quan

Gần nghĩa

碳鏈纖維 · 碳化 · 碳水 · 碳匯 · 碳的 · 碳粉 · 碳酸 · 碳銨