碳鏈 tàn liàn · thán liên Hán Việt: thán liên · Pinyin: tàn liàn Tổng quan chuỗi cacbon Cấu tạo: 碳 (thán) + 鏈 (liên)Pinyintàn liànHán Việtthán liênCấu tạo碳 + 鏈 · thán + liên nghĩa thành phần: thán + liên Nghĩa ViệtCihui chuỗi cacbonEngCC-CEDICT carbon chainCihui carbon chain