碳鋼 thán cương Hán Việt: thán cương Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 鋼 (cương)Hán Việtthán cươngCấu tạo碳 + 鋼 · thán + cương nghĩa thành phần: thán + cương Nghĩa EngCihui 碳鋼 àngāng n. carbon steel