碳钢

thán cương

Hán Việt: thán cương

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

以碳為主要合金元素之鋼,其含碳量為百分之零點零二至百分之二。碳在鋼中生成雪明碳體,使鋼強化,並使其具有接受熱處理的能力。含碳量高的碳鋼既硬且脆,經鍛燒後韌度加強,可供利用。

Cấu tạo: 碳 (thán) + 鋼 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thép cacbon
  • Biên soạn carbon steel

Eng

  • Cihui 碳鋼 àngāng n. carbon steel
  • Tần suất từ n. carbon steel

Từ liên quan

Gần nghĩa

碳化 · 碳水 · 碳汇 · 碳的 · 碳粉 · 碳酸 · 碳铵 · 碳链