碳黑

tàn hēi thán hắc

Hán Việt: thán hắc · Pinyin: tàn hēi

Tổng quan

bồ hóng | carbon đen

Cấu tạo: (thán) + (hắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồ hóng | carbon đen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 碳氫化合物加熱分解或不完全燃燒時,所形成的黑色粉末狀固體,以碳為主要成分。用於橡膠工業中,可使橡膠增加硬度和耐磨性。可以製作電阻器和顏料。

Eng

  • CC-CEDICT soot|carbon black
  • Cihui soot; carbon black