碴口 chá kǒu Pinyin: chá kǒu Tổng quan Cấu tạo: 碴 + 口 (khẩu)Pinyinchá kǒuCấu tạo碴 + 口 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东西断或破的地方:电线断了,看~像是刀割的。