確顱 què lú · xác lô Hán Việt: xác lô · Pinyin: què lú Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 顱 (lô)Pinyinquè lúHán Việtxác lôCấu tạo確 + 顱 · xác + lô nghĩa thành phần: xác + lô