碾盤

niǎn pán niễn bàn

Hán Việt: niễn bàn · Pinyin: niǎn pán

Tổng quan

đá nghiền

Cấu tạo: (niễn) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá nghiền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 承受碾砣的石製底盤。如:「為了經研耐磨,這個碾盤用特製的石材製作。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承碾磙子的底盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.承碾磙子的底盘。

Eng

  • CC-CEDICT millstone
  • Cihui millstone