碾2.

Tổng quan

ái trục bằng đá để nghiền nhỏ vật gì. Cái trục lăn, trục nghiền. Cũng đọc Triển.

Cấu tạo: (niễn) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ái trục bằng đá để nghiền nhỏ vật gì. Cái trục lăn, trục nghiền. Cũng đọc Triển.