磉盤

sǎng pán tảng bàn

Hán Việt: tảng bàn · Pinyin: sǎng pán

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柱下石礅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.柱下石礅。