磋磋 cuō cuō · tha tha Hán Việt: tha tha · Pinyin: cuō cuō Tổng quan Cấu tạo: 磋 (tha) + 磋 (tha)Pinyincuō cuōHán Việttha thaCấu tạo磋 + 磋 · tha + tha nghĩa thành phần: tha + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参差不齐的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.参差不齐的样子。