磋磋

cuō cuōtha tha

Hán Việt: tha tha · Pinyin: cuō cuō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.参差不齐的样子。

Cấu tạo: 磋 (tha) + 磋 (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.参差不齐的样子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

磋商 · 磋磨 · 磋商者 · 磋切 · 磋摩 · 磋琢 · 磋砻 · 磋磥