磎鼠 xī shǔ Pinyin: xī shǔ Tổng quan Cấu tạo: 磎 + 鼠 (thử)Pinyinxī shǔCấu tạo磎 + 鼠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中的一种兽名。居于北方冰下的土中。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的一种兽名。居于北方冰下的土中。