磑磑

ái ái ngại ngại

Hán Việt: ngại ngại · Pinyin: ái ái

Tổng quan

(văn học) cao ngất | cao chót vót | (văn học) trắng lóa | (văn học) cứng | rắn | (văn học) chất đống | cũng đọc là

Cấu tạo: (ngại) + (ngại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) cao ngất | cao chót vót | (văn học) trắng lóa | (văn học) cứng | rắn | (văn học) chất đống | cũng đọc là

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高峻貌; 堆积貌; 坚固貌; 洁白光亮貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高峻貌。 2.堆积貌。 3.坚固貌。 4.洁白光亮貌。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) lofty; towering|(literary) glistening white|(literary) hard; solid|(literary) piled up
  • CC-CEDICT (literary) lofty; towering|also pr. [ai2ai2]
  • Cihui (literary) lofty; towering; (literary) glistening white; (literary) hard; solid; (literary) piled up