磔礫

zhé lì trách lịch

Hán Việt: trách lịch · Pinyin: zhé lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容道路多石,高低不平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容道路多石,高低不平。