磕磕 kē kē·khái khái Hán Việt: khái khái · Pinyin: kē kē Tổng quan (từ tượng thanh) gõ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.物相碰声。 Cấu tạo: 磕 (khái) + 磕 (khái)Pinyinkē kēHán Việtkhái kháiCấu tạo磕 + 磕 · khái + khái nghĩa thành phần: khái + khái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiếng gõMainlandTân Hoa Tự Điển 1.物相碰声。EngCihui (onom.) knocking Từ liên quan Gần nghĩa磕磕绊绊 · 磕磕巴巴 · 磕磕撞撞 · 磕头 · 磕巴 · 磕打 · 磕牙 · 磕碜