磗泱

zhuān yāngchuyên ương

Hán Việt: chuyên ương · Pinyin: zhuān yāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"磗柍"。

Cấu tạo: 磗 (chuyên) + 泱 (ương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"磗柍"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

泱泱 · 泱1. · 泱2. · 泱泱大风 · 泱泱大國 · 泱渀 · 泱漭 · 泱瀼