磗泱 zhuān yāng · chuyên ương Hán Việt: chuyên ương · Pinyin: zhuān yāng Tổng quan Cấu tạo: 磗 (chuyên) + 泱 (ương)Pinyinzhuān yāngHán Việtchuyên ươngCấu tạo磗 + 泱 · chuyên + ương nghĩa thành phần: chuyên + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磗柍"。