磗磊 zhuān lěi · chuyên lỗi Hán Việt: chuyên lỗi · Pinyin: zhuān lěi Tổng quan Cấu tạo: 磗 (chuyên) + 磊 (lỗi)Pinyinzhuān lěiHán Việtchuyên lỗiCấu tạo磗 + 磊 · chuyên + lỗi nghĩa thành phần: chuyên + lỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"磗祑"; 高低不平貌;突起貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磗祑"。 2.高低不平貌;突起貌。