磗磊 zhuān lěi·chuyên lỗi Hán Việt: chuyên lỗi · Pinyin: zhuān lěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"磗祑"。 2.高低不平貌; 突起貌。 Cấu tạo: 磗 (chuyên) + 磊 (lỗi)Pinyinzhuān lěiHán Việtchuyên lỗiCấu tạo磗 + 磊 · chuyên + lỗi nghĩa thành phần: chuyên + lỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"磗祑"。 2.高低不平貌; 突起貌。 Từ liên quan Gần nghĩa磊磊 · 磊落 · 磊磊落落 · 磊落大方 · 磊佹 · 磊叠 · 磊块 · 磊垝