磤磤

yǐn yǐn

Pinyin: yǐn yǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.雷声。

Cấu tạo: 磤 + 磤

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.雷声。