Tổng quan

(từ tượng thanh) âm thanh sấm

磤磤 · 硍磤 · 訇磤

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjan2
Nhật BảnIN
Chú âmㄧㄣˇ
Hán ngữ Trung cổqionx
Phản thiết倚謹切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) sound of thunder

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】於謹切【集韻】倚謹切,𠀤音隱。雷聲。【何晏·景福殿賦】聲訇磤其若震。 又【集韻】同殷。【詩·召南】殷其雷。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư