磧歷 qì lì · thích lịch Hán Việt: thích lịch · Pinyin: qì lì Tổng quan Cấu tạo: 磧 (thích) + 歷 (lịch)Pinyinqì lìHán Việtthích lịchCấu tạo磧 + 歷 · thích + lịch nghĩa thành phần: thích + lịch