磧歷 qì lì·thích lịch Hán Việt: thích lịch · Pinyin: qì lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"碛砾"。 Cấu tạo: 磧 (thích) + 歷 (lịch)Pinyinqì lìHán Việtthích lịchCấu tạo磧 + 歷 · thích + lịch nghĩa thành phần: thích + lịch Từ liên quan Gần nghĩa歷下 · 历世 · 历久 · 曆書 · 歷代 · 歷任 · 历历 · 歷史