磨贝 ma bối Hán Việt: ma bối Tổng quan ma bối (衣服)衣名。玄應音義十五曰:「磨貝,補蓋反,西域衣名也。」☸ Cấu tạo: 磨 (ma) + 贝 (bối)Hán Việtma bốiCấu tạo磨 + 贝 · ma + bối nghĩa thành phần: ma + bối Nghĩa ViệtCihui ma bối (衣服)衣名。玄應音義十五曰:「磨貝,補蓋反,西域衣名也。」☸