磨車 mó chē · ma xa Hán Việt: ma xa · Pinyin: mó chē Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 車 (xa)Pinyinmó chēHán Việtma xaCấu tạo磨 + 車 · ma + xa nghĩa thành phần: ma + xa Nghĩa EngCihui 磨車 mòchē v.o. <coll.> repair a car