磨鏡 mó jìng · ma kính Hán Việt: ma kính · Pinyin: mó jìng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 鏡 (kính)Pinyinmó jìngHán Việtma kínhCấu tạo磨 + 鏡 · ma + kính nghĩa thành phần: ma + kính Nghĩa EngCihui 磨鏡 ójìng v.o. polish pieces of metal into mirrors