磨鏡

mó jìng ma kính

Hán Việt: ma kính · Pinyin: mó jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨治铜镜。古用铜镜,须常磨光方能照影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨治铜镜。古用铜镜,须常磨光方能照影。

Eng

  • Cihui 磨鏡 ójìng v.o. polish pieces of metal into mirrors