磬聲

qìng shēng khánh thanh

Hán Việt: khánh thanh · Pinyin: qìng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 击磬的声音; 指代将帅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.击磬的声音。 2.指代将帅。