磬錢

qìng qián khánh tiễn

Hán Việt: khánh tiễn · Pinyin: qìng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 献给神佛的钱。因投入铜磬中,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.献给神佛的钱。因投入铜磬中,故名。