磺1.

Tổng quan

[hvdtd] hỉ chung các nguyên liệu lấy từ dưới đất lên — Một âm là Hoàng (trong từ ngữ Lưu hoàng)

Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác hỉ chung các nguyên liệu lấy từ dưới đất lên — Một âm là Hoàng (trong từ ngữ Lưu hoàng)